Chuyển đến nội dung
Diễn đàn CADViet
Đăng nhập để thực hiện theo  
conghoangxd037

Chỉnh sửa Units

Các bài được khuyến nghị

Ai giúp em đoạn code vba để chỉnh sửa thông số trong Format -->Units vào Insertion Scale chỉnh sửa untiless thành millimeters hoặc một cái khác nằm trong mục đó được không?mà ta phải dùng code vba để chỉnh sửa nhen mấy anh.

Chia sẻ bài đăng này


Liên kết tới bài đăng
Chia sẻ trên các trang web khác

 

Ai giúp em đoạn code vba để chỉnh sửa thông số trong Format -->Units vào Insertion Scale chỉnh sửa untiless thành millimeters hoặc một cái khác nằm trong mục đó được không?mà ta phải dùng code vba để chỉnh sửa nhen mấy anh.

Dùng Method SetVariable để gán biến hệ thống.

Trong t/hợp này sử dụng biến hệ thống : INSUNITS

 

Ex : ThisDrawing.SetVariable "INSUNITS", 4

 -> đơn vị khi chèn block thành millimeters

 

Tham khảo các giá trị khác : 0 Unspecified (No units) 1 Inches 2 Feet 3 Miles 4 Millimeters 5 Centimeters 6 Meters 7 Kilometers ....

 

0 Unspecified (No units)
1 Inches
2 Feet
3 Miles
4 Millimeters
5 Centimeters
6 Meters
...
20
0 Unspecified (No units)
1 Inches
2 Feet
3 Miles
4 Millimeters
5 Centimeters
6 Meters
7 Kilometers
8 Microinches
9 Mils
10 Yards
11 Angstroms
12 Nanometers
13 Microns
14 Decimeters
15 Decameters
16 Hectometers
17 Gigameters
18 Astronomical Units
19 Light Years
20 Parsecs
0 Unspecified (No units)
1 Inches
2 Feet
3 Miles
4 Millimeters
5 Centimeters
6 Meters
7 Kilometers
8 Microinches
9 Mils
10 Yards
11 Angstroms
12 Nanometers
13 Microns
14 Decimeters
15 Decameters
16 Hectometers
17 Gigameters
18 Astronomical Units
19 Light Years
20 Parsecs
0 Unspecified (No units)
1 Inches
2 Feet
3 Miles
4 Millimeters
5 Centimeters
6 Meters
7 Kilometers
8 Microinches
9 Mils
10 Yards
11 Angstroms
12 Nanometers
13 Microns
14 Decimeters
15 Decameters
16 Hectometers
17 Gigameters
18 Astronomical Units
19 Light Years
20
0 Unspecified (No units)
1 Inches
2 Feet
3 Miles
4 Millimeters
5 Centimeters
6 Meters
7 Kilometers
8 Microinches
9 Mils
10 Yards
11 Angstroms
12 Nanometers
13 Microns
14 Decimeters
15 Decameters
16 Hectometers
17 Gigameters
18 Astronomical Units
19 Light Years
20
0 Unspecified (No units)
1 Inches
2 Feet
3 Miles
4 Millimeters
5 Centimeters
6 Meters
7 Kilometers
8 Microinches
9 Mils
10 Yards
11 Angstroms
12 Nanometers
13 Microns
14 Decimeters
15 Decameters
16 Hectometers
17 Gigameters
18 Astronomical Units
19 Light Years
20
0 Unspecified (No units)
1 Inches
2 Feet
3 Miles
4 Millimeters
5 Centimeters
6 Meters
7 Kilometers
8 Microinches
9 Mils
10 Yards
11 Angstroms
12 Nanometers
13 Microns
14 Decimeters
15 Decameters
16 Hectometers
17 Gigameters
18 Astronomical Units
19 Light Years
20

Chia sẻ bài đăng này


Liên kết tới bài đăng
Chia sẻ trên các trang web khác

Tạo một tài khoản hoặc đăng nhập để nhận xét

Bạn cần phải là một thành viên để lại một bình luận

Tạo tài khoản

Đăng ký một tài khoản mới trong cộng đồng của chúng tôi. Điều đó dễ mà.

Đăng ký tài khoản mới

Đăng nhập

Bạn có sẵn sàng để tạo một tài khoản ? Đăng nhập tại đây.

Đăng nhập ngay

Đăng nhập để thực hiện theo  

×