Đến nội dung


Hình ảnh

Đề xuất các thông số ứng dụng GIS cho Mạng lưới Cấp nước


  • Please log in to reply
3 replies to this topic

#1 svba1608

svba1608

    Tưởng Thị Tú Khuyên

  • Moderator
  • PipPipPipPipPipPipPip
  • 601 Bài viết
Điểm đánh giá: 620 (tốt)

Đã gửi 28 December 2010 - 09:31 AM

Propose parameters application GIS for Water Supply Network

I. Dữ liệu đầu vào (input):
+Bản đồ nền hệ VN2000 múi chiếu 6 độ, tỷ lệ 1/500, 1/1000 hoặc 1/2000 tùy theo từng địa phương. (Bản đồ phải có đủ thông tin về đường giao thông, tên đường, các sự vật tự nhiên và nhân tạo như: sông, suối, hồ, đồi, núi, cơ quan hành chính, lô nhà… và các sự vật khác có liên quan)
+ Tình trạng hệ thống cấp nước hiện tại có thể là bản vẽ giấy, bản vẽ trên máy hoặc khảo sát hiện trường để có thông tin chính xác. Thông tin này phải bao gồm cả trạm xử lý và mạng lưới.
+ Thông tin về hệ thống khách hàng.

II. Dữ liệu đầu ra (output): Hệ thống thông tin địa lý cho Hệ thống cấp nước.
Có rất nhiều hình thức cho hệ thống này. Tuy nhiên ở đây là bản đồ nền mà trên đó có các thông tin sau:
+ Thông tin về đường ống (ống truyền tải, ống phân phối, ống dịch vụ…) và thiết bị trên ống (van, tê, côn, cút, đồng hồ, và các thiết bị khác…)
+ Thông tin về khách hàng
(Các thông tin này sẽ được giải đáp chi tiết hơn bên dưới)
III. Các đối tượng được nhập thông số
III.1. Công trình thu: Water collector (or water intake)
III.2. Trạm bơm nước thô: (Raw water pumping station)
III.3. Raw water pipe line (Ống dẫn nước thô)
III.4. Water treatment plant
III.5. Water supply network (mạng lưới cấp nước)
III.5.1. Đường ống – Pipe
III.5.2. Nút (Node)
III.5.3. Van (Valve)
III.5.4. Bể chứa (Tank)
III.5.5. Bơm (Pump)
III.5.6. Thiết bị kiểm tra hay kiểm soát (Testing equipment)
III.5.7. Họng cứu hỏa (Fire hydrant)
III.5.8. Van xả khí (Air release valve)
III.5.9. Điểm nối (Junction)
III.5.10. Đầu bịt
III.5.11. Đai khởi thủy (Saddle Clamp)
III.5.12. Điểm rò rỉ (Leakage point)
III.5.13. Đồng hồ áp lực (Pressure meter)
III.5.14. Đồng hồ khối (Block meter)
III.5.15. Đồng hồ tổng (Master meter)
III.5.16. Đồng hồ khách hàng (Customer meter)
III.6. Đài nước (water tower)
III.1. Công trình thu: Water collector (or water intake):
+ Type: Kiểu công trình thu
- Công trình thu nước xa bờ
- Công trình thu nước ven bờ
- Công trình thu nước nổi (di động)
- Công trình thu nước có một cửa thu nước, hai cửa thu nước (1 cửa trên, 1 cửa dưới để thu nước theo 2 mùa: mùa khô và mùa mưa)
+
III.2. Trạm bơm nước thô: (Raw water pumping station):
+ Type: kiểu trạm bơm
+ Ground elevation: Cao độ mặt đất trại trạm bơm
+ Pumping station bottom elevation: Cao độ đáy trạm bơm
+ Pumping station top elevation: Cao độ đỉnh trạm bơm
+ Pumping station shape and dimension (cylindrical or rectangular shape): Hình dạng, kích thước trạm bơm (hình trụ hay hình hộp chữ nhật)
+ The number of pumps, Số lượng bơm, số bơm hoạt động đồng thời
+ Pump parameter: thông số bơm
- Flow and head: Lưu lượng bơm, cột áp của bơm
- Revolution per minutes: Số vòng quay trên phút
+ Equipment: thiết bị
- Số lượng van hai chiều, van một chiều, tê, côn, cút…
- Number of trask rack, traskrack cage: Số lượng song chắn rác, lưới chắn rác
- Số lượng và kích thước ngăn thu, ngăn hút
- Crepin (nếu có)
III.3. Raw water pipe line (Ống dẫn nước thô):
+ Pipe Length (L): Chiều dài ống
+ Nomial Diameter (DN): đường kính danh nghĩa

III.4. Water treatment plant:
+ Capacity: công suất
+ Area: tổng diện tích
+ Place: vị trí
+ Các công trình đơn vị
+ Control equipment: Thiết bị điều khiển
+ Other equipment: Thiết bị khác

III.5. Water supply network (mạng lưới cấp nước):
III.5.1. Đường ống – Pipe:
+ Pipe ID (Pipe Serial): Số thứ tự (Số Sê ri)
+ From Node… to Node… (Node 1: …, Node 2: …): từ nút… đến nút… (Nút 1: …, Nút 2: …)
+ Pipe Length (L): Chiều dài ống
+ Nomial Diameter (DN): đường kính danh nghĩa
+ Average hour flow (Q): Lưu lượng giờ trung bình
+ Average hour velocity (V): Vận tốc giờ trung bình
+ Pressure class: lớp áp lực (PN9, PN12...)
+ Category: Loại ống
- Cấp nước: Supply pipe
+ Function: chức năng:
- Raw water pipe: ống vận chuyển nước thô
- Water transport pipe: ống vận chuyển nước sạch
- Distribution pipe: ống phân phối
- Service pipe: ống dịch vụ
- Customer pipe: ống đi vào hộ dân
+ Type (Material): Loại ống (Vật liệu)
- Undefined: không xác định
- Ductile iron pipe (DI): ống gang dẻo
- Cast iron pipe (CI): ống gang xám
- Steel pipe (S): ống thép
- Unplacticized polyvinyl cloride pipes (uPVC): ống nhựa uPVC
- High density polyethylenepipes (HDPE): ống nhựa HDPE
- Vitrified clay pipe
+ Status (tình trạng):
ống cũ (lắp đặt trước khi triển khai dự án)/ ống mới (lắp đặt sau khi triển khai dự án)
còn hoạt động tốt/ cần được thay thế
+ Roughness coefficient: hệ số nhám
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Date Changed (ngày thay đổi)
+ Date Inactived (ngày ngừng hoạt động)
+ Zone (Place): vị trí
+ Comment (Note): ghi chú
+ Merged into pipe ID: nối với ống có số hiệu …
+ Replacing pipe ID: thay cho ống có số hiệu …
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Tubing Method: phương pháp đặt ống
- No digging: không đào
- Đào mở mái taluy
- Đào không mở mái taluy
+ Pipe connection method: phương pháp nối ống
- Flange: phương pháp mặt bích
- Weld face by heart: hàn đối đầu
- Weld using joint: hàn sử dụng khớp nối
- Resistance welding: hàn điện trở
- Rubber washer connection: nối gioăng cao su (1 đầu trơn, 1 đầu loe)
- Couplings with glue: nối ống bằng keo
- Nối ống bằng phương pháp xảm
+ Number of connections: Số điểm đấu nối (vào đường ống)
+ Number of customers: Lượng khách hàng (mà đường ống) phục vụ
III.5.2. Nút (Node): (đã được thay thế bằng điểm nối)
+ Node ID: Số thứ tự nút
+ Ground elevation: cao độ mặt đất
+ Depth of buried pipe: độ sâu chôn ống
+ Bottom tube elevation: cao độ đáy ống

III.5.3. Van (Valve):
+ Valve ID: số thứ tự van
+ Type of valve: kiểu van
- Ball vall: van bi
- Butterfly valve: van bướm (van bướm tay gạt, van bướm tay quay)
- Globe valve: van cầu
- Needle valve: van kim
- Piston valve: van pít-tông
- Plug valve: van côn
- Flanged valve: van bích
- Screwed valve: van ren
- Welded valve: van hàn
- Gate valve: van cổng, van 2 chiều (van cổng ty nổi, van cổng ty chìm)
- One-way valve: Van 1 chiều lá lật, van 1 chiều lò xo, van 1 chiều dạng bướm
- Float valve: van phao (van phao thủy lực, van phao cơ)
- Filter valve: van lọc
- Angle valve with two fire prevention taps: Van góc hai vòi phòng cháy chữa cháy
+ Valve function: chức năng của van
- Balancing valve: Van cân bằng
- Automatic balancing valve: van cân bằng tự động
- Hydraulic pressure relief valve: van giảm áp thủy lực
- Flow control valve (FCV): van kiểm soát (điều chỉnh) lưu lượng
- Pressure relief valve: van điều áp
- Pressure reducing valve (PRV): van xả (giảm) áp (cũng có thể dùng pressure limiting valve, reducing valve, transforming valve)
- Pressure Breaker valve (PBV): van cắt áp
- Throttle control valve (TCV): van điều khiển tổn thất áp
- General Purpose Valve (GPV): van mục đích tổng hợp
- Water hammer prevention valve: van chống nước va (cũng có thể dùng hydraulic impact prevention valve)
- Solenoid valve: van điện từ
+ Function of valve:
- Area valve: Van khu vực
- Van khối
- Master valve: Van tổng
+ Installation type: kiểu lắp đặt
- Stand: kiểu đứng
- Lie: kiểu nằm ngang
+ Valve hole: hố van
- Brick: xây gạch
- Concrete: đổ bê tông
+ Size (or Dimension): Kích cỡ
+ Số vòng đóng/mở:
+ Minor losses coefficient: hệ số tổn thất cục bộ
+ Length of wheel: độ dài ty
+ Thuộc đồng hồ khối số…
+ Place: vị trí
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Date Changed (ngày thay đổi)
+ Date Inactived (ngày ngừng hoạt động)
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.4. Bể chứa (Tank):
+ Tank ID: số bể chứa
+ Type of tank: kiểu bể chứa:
- Kiểu bể chìm, bể nửa chìm nửa nổi, bể áp lực,…
+ Size: kích thước
+ Maximum water elevation: cao độ mực nước cao nhất
+ Minimum water elevation: cao độ mực nước thấp nhất
+ Pressure: áp lực
+ Place: vị trí
+ Date Built (ngày xây dựng)
+ Date Checked (ngày kiểm tra, sửa chữa, bảo dưỡng)
+ Date Inactived (ngày ngừng hoạt động)
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.5. Bơm (Pump):
+ Pump ID: Số thứ tự bơm
+ Manufacturer: hãng sản xuất bơm (Example: EBARA)
+ Trade mark: nhãn hiệu (Example: EBARA 200 DL 515)
+ Type of pump: kiểu bơm
Bơm nước mặt:
- Vertical centrifugal pump: bơm ly tâm trục đứng
- Horizontal centrifuga pump: bơm ly tâm trục ngang
- Hydraulic pump: bơm thủy lực
Bơm nước ngầm:
- In-line pump: bơm tiếp ống
- JET Pump: Bơm hút sâu (hay còn gọi là bơm JET)
- Multi-Stages Pump: bơm nhiều tầng
- Well pump: bơm giếng
+ Pump function: Chức năng của bơm
- Raw water pump: bơm nước thô (từ trạm bơm cấp I)
- Clean water pump: bơm nước sạch (từ trạm bơm cấp II)
+ Flow (Q): lưu lượng (giá trị cực đại)
+ Head (H): cột áp (giá trị cực đại)
+ Size: kích thước
+ Đường kính ống hút, ống đẩy
+ Revolutions per minute (RPM): Số vòng quay trên phút
+ Power (P): công suất động cơ (Example: 15kW)
+ Current intensity (I): cường độ dòng điện (Example: 30 A)
+ Performance: Hiệu suất
+ Angle of phase different (cosφ): góc lệch pha
+ Place: vị trí (thông thường là trong trạm bơm)
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Date Changed (ngày thay đổi)
+ Date Inactived (ngày ngừng hoạt động)
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.6. Thiết bị kiểm tra hay kiểm soát (Testing equipment):
+ Testing equipment ID: số thứ tự thiết bị
+ Type: loại, kiểu thiết bị
+ Trademark: nhãn hiệu
+ Valve hole: kiểu hố van
- Brick: xây gạch
- Concrete: đổ bê tông
+ Size: kích cỡ
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.7. Họng cứu hỏa (Fire hydrant):
+ Fire hydrant ID: Số thứ tự họng cứu hỏa
+ Type: loại, kiểu
+ Trademark: nhãn hiệu
+ Valve hole: kiểu hố van
+ Size: kích cỡ
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Số vòng đóng/mở
+ Length of wheel: độ dài ty
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.8. Van xả khí (Air release valve):
+ Air release valve ID: Số thứ tự van xả khí.
+ Type: loại, kiểu (don, kep)
+ Trademark: nhãn hiệu
+ Valve hole: kiểu hố van
+ Diameter: đường kính
+ Size: kích cỡ
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.9. Điểm nối (Junction): chinh la nut
Điểm nối được đặt trên các điểm giao nhau của ống trên mạng lưới. Tại vị trí điểm nối có thể có sự thay đổi đường kính hoặc không có sự thay đổi đường kính. Tại vị trí điểm nối thường có sự thay đổi về lưu lượng. Một điểm nối thường không chỉ có một thiết bị mà có thể có nhiều thiết bị khác nhau như: van, côn, cút, tê, thập, mối nối mềm…
+ Junction ID: số thứ tự điểm nối
+ Type: loại, kiểu
+ Trademark: nhãn hiệu
+ Valve hole: kiểu hố van
+ Size: kích cỡ
+ Pressure: áp lực
+ Minor losses coefficient: hệ số tổn thất cục bộ
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.10. Đầu bịt ():
Đầu bịt nằm ở cuối đường ống, có tác dụng bịt đoạn ống chờ. Đầu bịt được tháo ra khi cần mở rộng mạng lưới
+ Type: loại, kiểu
+ Diameter: Đường kính
+ Material: vật liệu
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.11. Đai khởi thủy (Saddle Clamp): Đai khởi thủy nằm ở trên đường ống
+ Junction ID: số thứ tự điểm nối
+ Type: loại, kiểu
+ Diameter: Đường kính
+ Material: vật liệu
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.12. Điểm rò rỉ (Leakage point):
+ Leakage point ID: số thứ tự điểm rò rỉ
+ Cause: nguyên nhân
+ Maintenance: kiểu bảo dưỡng
+ Report: số báo cáo rò rỉ
+ Date detected: ngày phát hiện
+ Date repaired: ngày sửa chữa
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comment: ghi chú
III.5.13. Đồng hồ áp lực (Pressure meter):
+ Pressure meter ID: số thứ tự đồng hồ áp lực
+ Trademark: nhãn hiệu
+ Diameter: đường kính
+ Size: kích cỡ
+ Pressure: áp lực
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comment: ghi chú
III.5.14. Đồng hồ khối (Block meter):
+ Block meter ID: số thứ tự đồng hồ áp lực
+ Serial: số sê ri đồng hồ khối
+ Type: kiểu đồng hồ khối
+ Diameter: đường kính
+ Size: kích cỡ
+ Pressure: áp lực
+ Date purchased: ngày mua
+ Date laid: ngày lắp đặt
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Status: tình trạng đồng hồ
+ Staff: người đọc đồng hồ
+ Master meter code: mã số đồng hồ tổng (trực thuộc đồng hồ tổng nào)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comment: ghi chú
III.5.15. Đồng hồ tổng (Master meter):
+ Master meter ID: số thứ tự đồng hồ áp lực
+ Serial: số sê ri đồng hồ khối
+ Type: kiểu đồng hồ khối:
- Đồng hồ từ
- Đồng hồ cơ
+ Diameter: đường kính
+ Size: kích cỡ
+ Pressure: áp lực (PN6, PN9....)
+ Date purchased: ngày mua
+ Date laid: ngày lắp đặt
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Status: tình trạng đồng hồ
+ Staff: người đọc đồng hồ
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comment: ghi chú
III.5.16. Đồng hồ khách hàng (Customer meter):
+ Customer meter code: mã số đồng hồ khách hàng
Mã số gồm khoảng 7 chữ số từ hệ thống lập hóa đơn. Ví dụ: 1681987: số đầu thể hiện là huyện (ví dụ huyện An Phú là 1), số thứ 2 và 3 là xã (ví dụ xã Phú Hội là 68), 4 số cuối là số mối nối trong phạm vi xã.
+ District name: tên huyện
+ Commune name: tên xã
+ Street name: tên đường
+ Address: địa chỉ
+ Host name: tên chủ nhà
+ Host’s birth year: năm sinh của chủ nhà
+ Telephone number: số điện thoại
+ Number of users: số người sử dụng nước
+ Date Merged: ngày nối
+ Date Cut: ngày cắt
+ Date Remerged: ngày nối lại
+ Route ordinal number: số thứ tự lộ trình
+ Household: 0 = là hộ dân, 1 = đối tượng khác
+ Date record: ngày ghi chỉ số nước
+ Staff record: tên nhân viên ghi chỉ số nước
+ Valve code: mã số van
+ Block meter code: mã số đồng hồ khối
+ Outdoor pipe diameter: đường kính ống ngoài nhà
+ Indoor pipe diameter: đường kính ống đi vào nhà
+ Diameter serial: số sê ri đồng hồ
+ Meter diameter: đường kính đồng hồ
+ Meter size: kích cỡ đồng hồ
+ Date laid: ngày lắp
+ Price: giá mua
+ Old index: chỉ số cũ
+ Old date record: ngày ghi cũ
+ New index: chỉ số mới
+ New date record: ngày ghi mới
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comment: ghi chú
III.6. Đài nước (water tower):
+ Cao độ mặt đất tại chân đài
+ Cao độ đáy đài
+ Cao độ mực nước cao nhất trong đài
+ Đường kính đài (nếu đài hình tròn) hoặc đường kính quy đổi của đài (nếu đài có hình dạng khác)
+ Đường kính ống lên/xuống đài

Ví dụ về ứng dụng GIS:
Nacogdoches city WSS – Texas – USA:
http://arcgis02.crgsc.org/cityofnac/
Culver city Sewer System – Los Angeles – California – USA
http://gaea.culverci....jsp?site=Sewer
http://waterutilitie...oard/index.html

(Phát hành từ Công ty ICT - 16 Nguyễn Gia Thiều - Hoàn Kiếm - Hà Nội)
  • 1
http://khuyen.space

#2 haisihai

haisihai

    biết vẽ ellipse

  • Members
  • PipPip
  • 52 Bài viết
Điểm đánh giá: 4 (bình thường)

Đã gửi 01 February 2011 - 04:24 PM

Propose parameters application GIS for Water Supply Network

I. Dữ liệu đầu vào (input):
+Bản đồ nền hệ VN2000 múi chiếu 6 độ, tỷ lệ 1/500, 1/1000 hoặc 1/2000 tùy theo từng địa phương. (Bản đồ phải có đủ thông tin về đường giao thông, tên đường, các sự vật tự nhiên và nhân tạo như: sông, suối, hồ, đồi, núi, cơ quan hành chính, lô nhà… và các sự vật khác có liên quan)
+ Tình trạng hệ thống cấp nước hiện tại có thể là bản vẽ giấy, bản vẽ trên máy hoặc khảo sát hiện trường để có thông tin chính xác. Thông tin này phải bao gồm cả trạm xử lý và mạng lưới.
+ Thông tin về hệ thống khách hàng.

II. Dữ liệu đầu ra (output): Hệ thống thông tin địa lý cho Hệ thống cấp nước.
Có rất nhiều hình thức cho hệ thống này. Tuy nhiên ở đây là bản đồ nền mà trên đó có các thông tin sau:
+ Thông tin về đường ống (ống truyền tải, ống phân phối, ống dịch vụ…) và thiết bị trên ống (van, tê, côn, cút, đồng hồ, và các thiết bị khác…)
+ Thông tin về khách hàng
(Các thông tin này sẽ được giải đáp chi tiết hơn bên dưới)
III. Các đối tượng được nhập thông số
III.1. Công trình thu: Water collector (or water intake)
III.2. Trạm bơm nước thô: (Raw water pumping station)
III.3. Raw water pipe line (Ống dẫn nước thô)
III.4. Water treatment plant
III.5. Water supply network (mạng lưới cấp nước)
III.5.1. Đường ống – Pipe
III.5.2. Nút (Node)
III.5.3. Van (Valve)
III.5.4. Bể chứa (Tank)
III.5.5. Bơm (Pump)
III.5.6. Thiết bị kiểm tra hay kiểm soát (Testing equipment)
III.5.7. Họng cứu hỏa (Fire hydrant)
III.5.8. Van xả khí (Air release valve)
III.5.9. Điểm nối (Junction)
III.5.10. Đầu bịt
III.5.11. Đai khởi thủy (Saddle Clamp)
III.5.12. Điểm rò rỉ (Leakage point)
III.5.13. Đồng hồ áp lực (Pressure meter)
III.5.14. Đồng hồ khối (Block meter)
III.5.15. Đồng hồ tổng (Master meter)
III.5.16. Đồng hồ khách hàng (Customer meter)
III.6. Đài nước (water tower)
III.1. Công trình thu: Water collector (or water intake):
+ Type: Kiểu công trình thu
- Công trình thu nước xa bờ
- Công trình thu nước ven bờ
- Công trình thu nước nổi (di động)
- Công trình thu nước có một cửa thu nước, hai cửa thu nước (1 cửa trên, 1 cửa dưới để thu nước theo 2 mùa: mùa khô và mùa mưa)
+
III.2. Trạm bơm nước thô: (Raw water pumping station):
+ Type: kiểu trạm bơm
+ Ground elevation: Cao độ mặt đất trại trạm bơm
+ Pumping station bottom elevation: Cao độ đáy trạm bơm
+ Pumping station top elevation: Cao độ đỉnh trạm bơm
+ Pumping station shape and dimension (cylindrical or rectangular shape): Hình dạng, kích thước trạm bơm (hình trụ hay hình hộp chữ nhật)
+ The number of pumps, Số lượng bơm, số bơm hoạt động đồng thời
+ Pump parameter: thông số bơm
- Flow and head: Lưu lượng bơm, cột áp của bơm
- Revolution per minutes: Số vòng quay trên phút
+ Equipment: thiết bị
- Số lượng van hai chiều, van một chiều, tê, côn, cút…
- Number of trask rack, traskrack cage: Số lượng song chắn rác, lưới chắn rác
- Số lượng và kích thước ngăn thu, ngăn hút
- Crepin (nếu có)
III.3. Raw water pipe line (Ống dẫn nước thô):
+ Pipe Length (L): Chiều dài ống
+ Nomial Diameter (DN): đường kính danh nghĩa

III.4. Water treatment plant:
+ Capacity: công suất
+ Area: tổng diện tích
+ Place: vị trí
+ Các công trình đơn vị
+ Control equipment: Thiết bị điều khiển
+ Other equipment: Thiết bị khác

III.5. Water supply network (mạng lưới cấp nước):
III.5.1. Đường ống – Pipe:
+ Pipe ID (Pipe Serial): Số thứ tự (Số Sê ri)
+ From Node… to Node… (Node 1: …, Node 2: …): từ nút… đến nút… (Nút 1: …, Nút 2: …)
+ Pipe Length (L): Chiều dài ống
+ Nomial Diameter (DN): đường kính danh nghĩa
+ Average hour flow (Q): Lưu lượng giờ trung bình
+ Average hour velocity (V): Vận tốc giờ trung bình
+ Pressure class: lớp áp lực (PN9, PN12...)
+ Category: Loại ống
- Cấp nước: Supply pipe
+ Function: chức năng:
- Raw water pipe: ống vận chuyển nước thô
- Water transport pipe: ống vận chuyển nước sạch
- Distribution pipe: ống phân phối
- Service pipe: ống dịch vụ
- Customer pipe: ống đi vào hộ dân
+ Type (Material): Loại ống (Vật liệu)
- Undefined: không xác định
- Ductile iron pipe (DI): ống gang dẻo
- Cast iron pipe (CI): ống gang xám
- Steel pipe (S): ống thép
- Unplacticized polyvinyl cloride pipes (uPVC): ống nhựa uPVC
- High density polyethylenepipes (HDPE): ống nhựa HDPE
- Vitrified clay pipe
+ Status (tình trạng):
ống cũ (lắp đặt trước khi triển khai dự án)/ ống mới (lắp đặt sau khi triển khai dự án)
còn hoạt động tốt/ cần được thay thế
+ Roughness coefficient: hệ số nhám
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Date Changed (ngày thay đổi)
+ Date Inactived (ngày ngừng hoạt động)
+ Zone (Place): vị trí
+ Comment (Note): ghi chú
+ Merged into pipe ID: nối với ống có số hiệu …
+ Replacing pipe ID: thay cho ống có số hiệu …
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Tubing Method: phương pháp đặt ống
- No digging: không đào
- Đào mở mái taluy
- Đào không mở mái taluy
+ Pipe connection method: phương pháp nối ống
- Flange: phương pháp mặt bích
- Weld face by heart: hàn đối đầu
- Weld using joint: hàn sử dụng khớp nối
- Resistance welding: hàn điện trở
- Rubber washer connection: nối gioăng cao su (1 đầu trơn, 1 đầu loe)
- Couplings with glue: nối ống bằng keo
- Nối ống bằng phương pháp xảm
+ Number of connections: Số điểm đấu nối (vào đường ống)
+ Number of customers: Lượng khách hàng (mà đường ống) phục vụ
III.5.2. Nút (Node): (đã được thay thế bằng điểm nối)
+ Node ID: Số thứ tự nút
+ Ground elevation: cao độ mặt đất
+ Depth of buried pipe: độ sâu chôn ống
+ Bottom tube elevation: cao độ đáy ống

III.5.3. Van (Valve):
+ Valve ID: số thứ tự van
+ Type of valve: kiểu van
- Ball vall: van bi
- Butterfly valve: van bướm (van bướm tay gạt, van bướm tay quay)
- Globe valve: van cầu
- Needle valve: van kim
- Piston valve: van pít-tông
- Plug valve: van côn
- Flanged valve: van bích
- Screwed valve: van ren
- Welded valve: van hàn
- Gate valve: van cổng, van 2 chiều (van cổng ty nổi, van cổng ty chìm)
- One-way valve: Van 1 chiều lá lật, van 1 chiều lò xo, van 1 chiều dạng bướm
- Float valve: van phao (van phao thủy lực, van phao cơ)
- Filter valve: van lọc
- Angle valve with two fire prevention taps: Van góc hai vòi phòng cháy chữa cháy
+ Valve function: chức năng của van
- Balancing valve: Van cân bằng
- Automatic balancing valve: van cân bằng tự động
- Hydraulic pressure relief valve: van giảm áp thủy lực
- Flow control valve (FCV): van kiểm soát (điều chỉnh) lưu lượng
- Pressure relief valve: van điều áp
- Pressure reducing valve (PRV): van xả (giảm) áp (cũng có thể dùng pressure limiting valve, reducing valve, transforming valve)
- Pressure Breaker valve (PBV): van cắt áp
- Throttle control valve (TCV): van điều khiển tổn thất áp
- General Purpose Valve (GPV): van mục đích tổng hợp
- Water hammer prevention valve: van chống nước va (cũng có thể dùng hydraulic impact prevention valve)
- Solenoid valve: van điện từ
+ Function of valve:
- Area valve: Van khu vực
- Van khối
- Master valve: Van tổng
+ Installation type: kiểu lắp đặt
- Stand: kiểu đứng
- Lie: kiểu nằm ngang
+ Valve hole: hố van
- Brick: xây gạch
- Concrete: đổ bê tông
+ Size (or Dimension): Kích cỡ
+ Số vòng đóng/mở:
+ Minor losses coefficient: hệ số tổn thất cục bộ
+ Length of wheel: độ dài ty
+ Thuộc đồng hồ khối số…
+ Place: vị trí
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Date Changed (ngày thay đổi)
+ Date Inactived (ngày ngừng hoạt động)
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.4. Bể chứa (Tank):
+ Tank ID: số bể chứa
+ Type of tank: kiểu bể chứa:
- Kiểu bể chìm, bể nửa chìm nửa nổi, bể áp lực,…
+ Size: kích thước
+ Maximum water elevation: cao độ mực nước cao nhất
+ Minimum water elevation: cao độ mực nước thấp nhất
+ Pressure: áp lực
+ Place: vị trí
+ Date Built (ngày xây dựng)
+ Date Checked (ngày kiểm tra, sửa chữa, bảo dưỡng)
+ Date Inactived (ngày ngừng hoạt động)
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.5. Bơm (Pump):
+ Pump ID: Số thứ tự bơm
+ Manufacturer: hãng sản xuất bơm (Example: EBARA)
+ Trade mark: nhãn hiệu (Example: EBARA 200 DL 515)
+ Type of pump: kiểu bơm
Bơm nước mặt:
- Vertical centrifugal pump: bơm ly tâm trục đứng
- Horizontal centrifuga pump: bơm ly tâm trục ngang
- Hydraulic pump: bơm thủy lực
Bơm nước ngầm:
- In-line pump: bơm tiếp ống
- JET Pump: Bơm hút sâu (hay còn gọi là bơm JET)
- Multi-Stages Pump: bơm nhiều tầng
- Well pump: bơm giếng
+ Pump function: Chức năng của bơm
- Raw water pump: bơm nước thô (từ trạm bơm cấp I)
- Clean water pump: bơm nước sạch (từ trạm bơm cấp II)
+ Flow (Q): lưu lượng (giá trị cực đại)
+ Head (H): cột áp (giá trị cực đại)
+ Size: kích thước
+ Đường kính ống hút, ống đẩy
+ Revolutions per minute (RPM): Số vòng quay trên phút
+ Power (P): công suất động cơ (Example: 15kW)
+ Current intensity (I): cường độ dòng điện (Example: 30 A)
+ Performance: Hiệu suất
+ Angle of phase different (cosφ): góc lệch pha
+ Place: vị trí (thông thường là trong trạm bơm)
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Date Changed (ngày thay đổi)
+ Date Inactived (ngày ngừng hoạt động)
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.6. Thiết bị kiểm tra hay kiểm soát (Testing equipment):
+ Testing equipment ID: số thứ tự thiết bị
+ Type: loại, kiểu thiết bị
+ Trademark: nhãn hiệu
+ Valve hole: kiểu hố van
- Brick: xây gạch
- Concrete: đổ bê tông
+ Size: kích cỡ
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.7. Họng cứu hỏa (Fire hydrant):
+ Fire hydrant ID: Số thứ tự họng cứu hỏa
+ Type: loại, kiểu
+ Trademark: nhãn hiệu
+ Valve hole: kiểu hố van
+ Size: kích cỡ
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Số vòng đóng/mở
+ Length of wheel: độ dài ty
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.8. Van xả khí (Air release valve):
+ Air release valve ID: Số thứ tự van xả khí.
+ Type: loại, kiểu (don, kep)
+ Trademark: nhãn hiệu
+ Valve hole: kiểu hố van
+ Diameter: đường kính
+ Size: kích cỡ
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.9. Điểm nối (Junction): chinh la nut
Điểm nối được đặt trên các điểm giao nhau của ống trên mạng lưới. Tại vị trí điểm nối có thể có sự thay đổi đường kính hoặc không có sự thay đổi đường kính. Tại vị trí điểm nối thường có sự thay đổi về lưu lượng. Một điểm nối thường không chỉ có một thiết bị mà có thể có nhiều thiết bị khác nhau như: van, côn, cút, tê, thập, mối nối mềm…
+ Junction ID: số thứ tự điểm nối
+ Type: loại, kiểu
+ Trademark: nhãn hiệu
+ Valve hole: kiểu hố van
+ Size: kích cỡ
+ Pressure: áp lực
+ Minor losses coefficient: hệ số tổn thất cục bộ
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.10. Đầu bịt ():
Đầu bịt nằm ở cuối đường ống, có tác dụng bịt đoạn ống chờ. Đầu bịt được tháo ra khi cần mở rộng mạng lưới
+ Type: loại, kiểu
+ Diameter: Đường kính
+ Material: vật liệu
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.11. Đai khởi thủy (Saddle Clamp): Đai khởi thủy nằm ở trên đường ống
+ Junction ID: số thứ tự điểm nối
+ Type: loại, kiểu
+ Diameter: Đường kính
+ Material: vật liệu
+ Date Laid (ngày lắp đặt)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comments: ghi chú
III.5.12. Điểm rò rỉ (Leakage point):
+ Leakage point ID: số thứ tự điểm rò rỉ
+ Cause: nguyên nhân
+ Maintenance: kiểu bảo dưỡng
+ Report: số báo cáo rò rỉ
+ Date detected: ngày phát hiện
+ Date repaired: ngày sửa chữa
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comment: ghi chú
III.5.13. Đồng hồ áp lực (Pressure meter):
+ Pressure meter ID: số thứ tự đồng hồ áp lực
+ Trademark: nhãn hiệu
+ Diameter: đường kính
+ Size: kích cỡ
+ Pressure: áp lực
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comment: ghi chú
III.5.14. Đồng hồ khối (Block meter):
+ Block meter ID: số thứ tự đồng hồ áp lực
+ Serial: số sê ri đồng hồ khối
+ Type: kiểu đồng hồ khối
+ Diameter: đường kính
+ Size: kích cỡ
+ Pressure: áp lực
+ Date purchased: ngày mua
+ Date laid: ngày lắp đặt
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Status: tình trạng đồng hồ
+ Staff: người đọc đồng hồ
+ Master meter code: mã số đồng hồ tổng (trực thuộc đồng hồ tổng nào)
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comment: ghi chú
III.5.15. Đồng hồ tổng (Master meter):
+ Master meter ID: số thứ tự đồng hồ áp lực
+ Serial: số sê ri đồng hồ khối
+ Type: kiểu đồng hồ khối:
- Đồng hồ từ
- Đồng hồ cơ
+ Diameter: đường kính
+ Size: kích cỡ
+ Pressure: áp lực (PN6, PN9....)
+ Date purchased: ngày mua
+ Date laid: ngày lắp đặt
+ Installation type: kiểu lắp đặt
+ Status: tình trạng đồng hồ
+ Staff: người đọc đồng hồ
+ Place: vị trí
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comment: ghi chú
III.5.16. Đồng hồ khách hàng (Customer meter):
+ Customer meter code: mã số đồng hồ khách hàng
Mã số gồm khoảng 7 chữ số từ hệ thống lập hóa đơn. Ví dụ: 1681987: số đầu thể hiện là huyện (ví dụ huyện An Phú là 1), số thứ 2 và 3 là xã (ví dụ xã Phú Hội là 68), 4 số cuối là số mối nối trong phạm vi xã.
+ District name: tên huyện
+ Commune name: tên xã
+ Street name: tên đường
+ Address: địa chỉ
+ Host name: tên chủ nhà
+ Host’s birth year: năm sinh của chủ nhà
+ Telephone number: số điện thoại
+ Number of users: số người sử dụng nước
+ Date Merged: ngày nối
+ Date Cut: ngày cắt
+ Date Remerged: ngày nối lại
+ Route ordinal number: số thứ tự lộ trình
+ Household: 0 = là hộ dân, 1 = đối tượng khác
+ Date record: ngày ghi chỉ số nước
+ Staff record: tên nhân viên ghi chỉ số nước
+ Valve code: mã số van
+ Block meter code: mã số đồng hồ khối
+ Outdoor pipe diameter: đường kính ống ngoài nhà
+ Indoor pipe diameter: đường kính ống đi vào nhà
+ Diameter serial: số sê ri đồng hồ
+ Meter diameter: đường kính đồng hồ
+ Meter size: kích cỡ đồng hồ
+ Date laid: ngày lắp
+ Price: giá mua
+ Old index: chỉ số cũ
+ Old date record: ngày ghi cũ
+ New index: chỉ số mới
+ New date record: ngày ghi mới
+ Registration Date: ngày khai báo (lần đầu tiên)
+ Updating Date: ngày sửa đổi (lần cuối cùng)
+ Updated by: người cập nhật (Example: Tu Khuyen)
+ Comment: ghi chú
III.6. Đài nước (water tower):
+ Cao độ mặt đất tại chân đài
+ Cao độ đáy đài
+ Cao độ mực nước cao nhất trong đài
+ Đường kính đài (nếu đài hình tròn) hoặc đường kính quy đổi của đài (nếu đài có hình dạng khác)
+ Đường kính ống lên/xuống đài

Ví dụ về ứng dụng GIS:
Nacogdoches city WSS – Texas – USA:
http://arcgis02.crgsc.org/cityofnac/
Culver city Sewer System – Los Angeles – California – USA
http://gaea.culverci....jsp?site=Sewer
http://waterutilitie...oard/index.html

(Phát hành từ Công ty ICT - 16 Nguyễn Gia Thiều - Hoàn Kiếm - Hà Nội)



Chào bạn.
Cái này sử dụng sao? và phải dùng PM nào? Bạn có thể giải thích thêm không? Cám ơn.

Năm mới vui vẽ và được nhiều may mắn nha.
  • 0

#3 svba1608

svba1608

    Tưởng Thị Tú Khuyên

  • Moderator
  • PipPipPipPipPipPipPip
  • 601 Bài viết
Điểm đánh giá: 620 (tốt)

Đã gửi 07 February 2011 - 11:17 AM

Chào bạn.
Cái này sử dụng sao? và phải dùng PM nào? Bạn có thể giải thích thêm không? Cám ơn.

Năm mới vui vẽ và được nhiều may mắn nha.


Chào bạn!
Cũng hơi khó để giải thích các thông tin trên sử dụng ra sao. Khi mình bắt đầu đi làm, đã được giao nhiệm vụ tìm hiểu về hệ thống thông tin địa lý GIS cho hệ thống cấp nước mà mình gần như chưa được học tại trường Đại học.Mình đã cố gắng để hỏi (các thầy giáo) và tìm hiểu thông tin trên internet, nhưng nguồn thông tin về lĩnh vực này gần như rất hiếm. Tuy nhiên cũng đã có một số tổ chức bắt đầu cung cấp sản phẩm về GIS cho ngành nước tại Việt Nam. Đầu tiên có lẽ là sản phẩm CNMS của FPT cho Công ty cấp nước Hải Phòng, sau đó là các sản phẩm WDMS, WAMS của VidaGIS và sự tham gia của Esri Việt Nam. Mình đặt câu hỏi trên cả website www.waterandwastewater.com, tuy nhiên thông tin nhận được cũng chưa được như mong muốn. Những thông tin mình viết phía trên gần như là tất cả những thông tin mình tìm hiểu được trong quá trình làm việc. Mục đích của mình là muốn giúp cho các bạn cần tìm hiểu về GIS cho cấp nước mà chưa biết bắt đầu từ đâu. Cũng mong nhận được đóng góp thêm cho các bạn. Hoặc đơn giản là, giúp cho các bạn có một cái nhìn tổng thể về những thứ cần có trên hệ thống cấp nước.
Hiện nay có 2 phần mềm thường được sử dụng cho GIS là MapInfo và ArcGIS. Theo tài liệu Geospatial Technology Report 2008 của GITA thì năm 2008 trên thế giới lượng sử dụng ArcGIS chiếm tới 39% và MapInfo chỉ khoảng 1%.
  • 0
http://khuyen.space

#4 lilythuy

lilythuy

    Chưa sử dụng CAD

  • Members
  • Pip
  • 2 Bài viết
Điểm đánh giá: 0 (bình thường)

Đã gửi 16 October 2013 - 10:49 PM

Chào bạn!
Cũng hơi khó để giải thích các thông tin trên sử dụng ra sao. Khi mình bắt đầu đi làm, đã được giao nhiệm vụ tìm hiểu về hệ thống thông tin địa lý GIS cho hệ thống cấp nước mà mình gần như chưa được học tại trường Đại học.Mình đã cố gắng để hỏi (các thầy giáo) và tìm hiểu thông tin trên internet, nhưng nguồn thông tin về lĩnh vực này gần như rất hiếm. Tuy nhiên cũng đã có một số tổ chức bắt đầu cung cấp sản phẩm về GIS cho ngành nước tại Việt Nam. Đầu tiên có lẽ là sản phẩm CNMS của FPT cho Công ty cấp nước Hải Phòng, sau đó là các sản phẩm WDMS, WAMS của VidaGIS và sự tham gia của Esri Việt Nam. Mình đặt câu hỏi trên cả website www.waterandwastewater.com, tuy nhiên thông tin nhận được cũng chưa được như mong muốn. Những thông tin mình viết phía trên gần như là tất cả những thông tin mình tìm hiểu được trong quá trình làm việc. Mục đích của mình là muốn giúp cho các bạn cần tìm hiểu về GIS cho cấp nước mà chưa biết bắt đầu từ đâu. Cũng mong nhận được đóng góp thêm cho các bạn. Hoặc đơn giản là, giúp cho các bạn có một cái nhìn tổng thể về những thứ cần có trên hệ thống cấp nước.
Hiện nay có 2 phần mềm thường được sử dụng cho GIS là MapInfo và ArcGIS. Theo tài liệu Geospatial Technology Report 2008 của GITA thì năm 2008 trên thế giới lượng sử dụng ArcGIS chiếm tới 39% và MapInfo chỉ khoảng 1%.

Chào Chị, Chị có thể giải thích cách input cách dữ liệu đầu vào được không ạ? Các bước làm như thế nào ấy ạ?  :)


  • 0